Đánh giá Xe Máy Honda CBR 250RR Nhập Khẩu

Đánh giá Xe Máy Honda CBR 250RR Nhập Khẩu


Điểm đánh giá trung bình 0/0 đánh giá

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu Honda
Xuất xứ Indonesia
Lưu ý
  • Sản phẩm là hàng nhập khẩu, thời gian làm giấy tờ biển số từ 20 tới 50 ngày (Tùy lô hàng có thể sớm hơn)
  • Giá bán xe đã bao gồm thuế VAT, không bao gồm thuế trước bạ và chi phí làm giấy tờ, biển số
  • Khách hàng nhận xe và làm thủ tục giấy tờ cửa hàng nhập khẩu
  • Hàng đã nhận không được đổi trả
  • Đối với đơn hàng thanh toán trả sau (COD), sau 5 ngày nếu khách hàng không đến nhận xe và thanh toán tại Showroom thì Đơn hàng sẽ tự động hủy

 

 

Thiết kế tuyệt đỉnh

 

Xe Máy Nhập Khẩu Honda CBR 250RR cực kỳ hầm hố với bộ ống xả kép, phuộc USD vàng nổi bật và phanh đĩa cỡ lớn. Bình xăng cơ bắp với các vệt sắc nét hơn bất kỳ đối thủ nào cùng phân khúc. Phía trước với bộ đèn chiếu sáng ấn tượng và kính chắn gió thiết kế hoàn hảo.

 

Động cơ mạnh mẽ

 

Honda CBR250RR 2019 sở hữu khối động cơ dung tích 249,7cc, làm mát bằng chất lỏng, phun xăng trực tiếp, sản sinh công suất tối đa 38,7 mã lực tại 12.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 23.3 Nm tại 11.000 vòng/phút. Động cơ này đi kèm với hộp số 6 cấp, cho vận tốc tối đa 179 km/h, tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 6,2 giây.

 

Cụm đồng hồ đa thông tin và rất tiên tiến

 

Honda CBR250RR 2019 trang bị đồng hồ kỹ thuật số chia ra thành hai bộ phận gồm đồng hồ kỹ thuật số và đo công-tơ mét. Phải nói ngay rằng cách thiết kế đồng hồ trên CBR250RR mới chẳng thua kém gì các siêu xe.

 

Tính năng hiện đại

 

Honda CBR250RR 2019 sở hữu các chế độ lái và bướm ga thông minh, cụ thể xe gồm 3 chế độ lái như Comfort, Sport và Sport+. Nếu so trong phân khúc,  không có môtô nào có được tính năng này như sản phẩm của Honda.

 

Thông số kỹ thuật

 

Động cơ 4 thì, xylanh đôi DOHC làm mát bằng chất lỏng
Dung tich xy lanh 249.7cc
Tỷ số nén 11.5 : 1
Công suất tối đa 28.5 kW (38.7 PS) / 12500 rpm
Mô men cực đại 23.3 Nm (2.4 ) / 11000 rpm
Hệ thống truyền động,động cơ
Hệ thống khởi động Khởi động bằng điện
Hệ thống bôi trơn Bơm dầu
Dầu nhớt động cơ 1,9L
Bộ chế hoà khí Phun xăng điện tử PGM-FI
Hệ thống đánh lửa CDI
Hệ thống ly hợp Ly hợp loại khô
Kích thước, trọng lượng
Chiều dài (mm) 2060 mm
Chiều rộng (mm) 724 mm
Chiều cao (mm) 1098 mm
Độ cao yên xe 790 mm
Trọng lượng 168 kg (ABS)
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1389 mm
Khoảng cách gầm xe 145 mm
Dung tích bình xăng 14,5L
Bánh xe trước/ sau 110/70R17     /    140/70/R17
Khung xe Khung ống thép
Giảm xóc
Giảm xóc trước Up-Side-Down
Giảm xóc sau Lò xo trụ