Đánh giá Xe Motor Triumph Street Scrambler 900

Đánh giá Xe Motor Triumph Street Scrambler 900


Điểm đánh giá trung bình 0/0 đánh giá

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu Triumph Motorcycle
Xuất xứ thương hiệu Anh
Xuất xứ Thái Lan

 

Thiết kế bụi bặm, mang tinh thần off-road

 

Xe Môtô Triumph Street Scrambler 900 có tính linh hoạt tuyệt vời. Dòng xe Street Scrambler đã tạo nên danh tiếng trên toàn thế giới. Những cải tiến dành riêng cho năm 2019 đã mang đến một cái nhìn hoàn toàn mới về hiệu suất, tính năng, và phong cách cho một trong những chiếc Modern Classic dễ mua và dễ lái nhất của Triumph. Động cơ Bonneville xi-lanh đôi 900cc được cải tiến đáng kể, công nghệ đời mới, tính năng hiện đại, chi tiết thiết kế đẳng cấp, và thậm chí là một vẻ ngoài "scrambler" hơn.

Mẫu xe mang kiểu dáng đậm chất cổ điển của Triumph với đặc sản bình xăng, đèn pha cùng các chi tiết rất tròn trịa, hợp lý. Mẫu xe này đã được thiết kế để trông có phần trẻ trung và hiện đại hơn với các chi tiết sơn đen nhám lì lợm.

 

 

Khung gầm mạnh mẽ

 

Với kết cấu khung gầm đặc trưng, tay lái nhôm rộng, bàn để chân phía trước và bánh trước 19inch, chiếc xe này mang lại tư thế lái uy mãnh và tiện nghi tối đa.

 

Bộ đôi ống xả cao nổi bật

 

Ống xả Scrambler độc đáo vốn đã luôn gắn liền với cá tính của chiếc xe. Cặp ống xả cao cấp mới được làm từ thép không gỉ và bộ phận giảm thanh có miếng ốp chắn nhiệt màu đen.

 

 

Công nghệ lái hiện đại

 

Một loạt các công nghệ hiện đại đã được tích hợp vào chiếc Street Scrambler mang lại trải nghiệm lái phấn khích hơn bao giờ hết, bao gồm hệ thống kiểm soát bướm ga bằng điện tử, đèn LED hậu với hoạ tiết đặc biệt, cặp ống xả được cải tiến vắt lên cao, khóa từ chống trộm và cổng sạc USB.

 

 

Thông số kỹ thuật khác

 

ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG
Hộp số 5 cấp
Loại động cơ Làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, 2 xi lanh song song, góc trục khuỷu 270 độ
Dung tích 900cc
Đường kính Piston 84.6 mm
Hành trình Piston 80 mm
Tỉ số nén 11.0:1
Công suất cực đại 65 HP @ 7500 rpm
Momen xoắn cực đại 80 Nm @ 3200 rpm
Hệ thống nạp nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm liên tục
Hệ thống xả 2 ra 2
Hệ thống chuyển động Xích tải
Côn/ Li hợp Côn ướt, nhiều lá, hỗ trợ li hợp
KẾT CẤU
Giao diện và hiển thị Màn hình LCD hiển thị đa thông tin, đồng hồ cơ hiển thị tốc độ, vòng tua máy, chỉ báo cấp số hiện tại, số km có thể đi được, thông báo xe cần đưa vào dịch vụ, đồng hồ thời gian, đo quãng đường (trip 1, trip 2), mức tiêu hao nhiên liệu trung bình, hiển thị trạng thái hệ thống kiểm soát lực kéo.
Khung xe Khung thép ống
Càng sau Càng đôi, thép ống
Vành trước Vành nan, 19 x 2.5 inch
Vành sau Vành nan, 17 x 4.25 inch
Lốp trước 100/90-19
Lốp sau 150/70 R17
Giảm xóc trước Phuộc KYB ống lồng 41mm, hành trình 120mm
Giảm xóc sau Giảm xóc đôi KYB, có thể điều chỉnh tải trọng, hành trình 120 mm.
Hệ thống phanh trước Đĩa đơn, đường kính 310 mm. Phanh Brembo 4 piston, ABS
Hệ thống phanh sau Đĩa đơn 225mm, Nissin 2-piston, ABS
Chế độ lái 3 chế độ lái: Đường khô, đường mưa, địa hình
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Chiều ngang tay lái 835 mm
Chiều cao (không bao gồm gương) 1180 mm
Chiều cao yên 790 mm
Trục dài cơ sở 1445 mm
Góc nghiêng phuộc trước 25.6 độ
Trọng lượng khô 203 kg
Dung tích bình xăng 12 lít